ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蕡烛
Bảng phân tích âm vị 蕡
Fén
Ngọn đuốc cổ — bó gai (麻) nhúng dầu để thắp sáng; giống như đuốc dùng để chiếu sáng ban đêm
古时束麻蘸油制成的火炬。用来照明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fén
蕡
zhú
烛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép