Bản dịch của từ 蕢 trong tiếng Việt
蕢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
蕢 (Danh từ)
【kuì】
01
Giỏ rơm. “Luận ngữ của Khổng Tử·Xianwen”: “Có người đi qua cửa Khổng Tử.”
草編的筐子。《論語·憲問》:“有荷蕢而過孔氏之門者。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 𧸋, 𧂟, 𤆂, 蒉, 臾, 䕚
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰎
殨
潰
尯
媿
䙌
䙆
㚍
䇻
聭
䁛
䙡
欳
獪
㭈
筷
侩
䯤
脍
儈
巜
浍
㱮
膾
茯
藧
萣
蘔
莌
䔩
荃
蕩
茑
蒣
虄
蔦
飘
磌
磅
廡
擑
膗
熞
㙭
䗎
嘱
樰
遼
