ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蕣
Bảng phân tích âm vị 蕣
Shùn
Dâm bụt; cây dâm bụt
木槿,夏季开花,早开晚落,仅荣一瞬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép