ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蕣颜
Bảng phân tích âm vị 蕣
Shùn
Gương mặt như hoa hàm trân (hoa 芸/薔類),thường ví von vẻ đẹp mong manh, chóng tàn
蕣花似的容颜。常比喻美貌之短暂。
shùn
蕣
yán
颜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép