Bản dịch của từ 蕤宾铁响 trong tiếng Việt
蕤宾铁响
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruí | ㄖㄨㄟˊ | r | ui | thanh sắc |
蕤宾铁响 (Tính từ)
【ruí bīn tié xiǎng】
01
Khen ngợi kỹ thuật diễn tấu tinh xảo.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕤宾铁响
ruí
蕤
bīn
宾
tiě
铁
xiǎng
响
Các từ liên quan
蕤宾
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
宾东
宾主
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【ruí】【ㄖㄨㄟˊ】【NHUY】
- Các biến thể:
- 苼, 㽔, 𦼆, 𬎼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,甤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフノノノ丶ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹘
䅑
緌
䞩
䍴
㮃
甤
桵
苼
䒵
藐
茵
蕣
䕢
薸
䒭
莃
蘾
蒇
莗
蔮
鋦
閲
毅
蝽
諸
噠
蝰
㵑
踯
槭
䠆
鴀
葳蕤
萎蕤
葳蕤蓬勃
