Bản dịch của từ 蕥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Con cháu trong nhà không xuất sắc, không nổi bật (như hạt giống không nảy mầm).

子谷不秀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蕥
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Hình thái radical:
⿱,艹,雅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚乚丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép