Bản dịch của từ 蕨 trong tiếng Việt
蕨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
蕨 (Danh từ)
【jué】
01
Cây dương xỉ
多年生草本植物,生在山野草地里,根茎长,横生地下,复叶,羽状分裂,下面有繁殖器官,用孢子繁殖嫩叶供食用,根茎可以制淀粉全株入药,有解热、利尿等作用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 𧂱
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貜
䦼
袦
瑴
璚
䝌
抉
㤜
鈌
㭾
亅
鴃
蒩
薿
䓐
芴
蓚
芩
芝
萐
蓢
鿀
节
菬
䢬
䐱
潿
䗍
髴
𠏎
覢
㵭
䁞
潤
䝝
論
蕨菜
蕨类
铁线蕨
蕨类植物
