Bản dịch của từ 蕨类 trong tiếng Việt
蕨类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
蕨类 (Danh từ)
【jué lèi】
01
Bện
蕨菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phanh (thực vật học)
刹车(植物学)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cây dương xỉ
蕨类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕨类
jué
蕨
lèi
类
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 𧂱
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貜
䦼
袦
瑴
璚
䝌
抉
㤜
鈌
㭾
亅
鴃
蒩
薿
䓐
芴
蓚
芩
芝
萐
蓢
鿀
节
菬
䢬
䐱
潿
䗍
髴
𠏎
覢
㵭
䁞
潤
䝝
論
蕨菜
蕨类
铁线蕨
蕨类植物
