Bản dịch của từ 蕩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dàng
01

Xem chữ '' (đãng) - nghĩa là ao hồ, đầm nước; cũng có nghĩa là rửa sạch, làm sạch (như nước đẩy trôi bụi bẩn).

见“荡”。

Ví dụ
蕩
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
簜, 𣿘, 𠎯, 蘯, 荡, 潒, 偒
Hình thái radical:
⿱,艹,湯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép