Bản dịch của từ 蕫 trong tiếng Việt
蕫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒng | ㄉㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
蕫 (Danh từ)
【dǒng】
01
〔薡蕫〕xem chữ “薡” để hiểu rõ hơn.
〔薡~〕见“薡”。
Ví dụ
02
Rễ cây sen (藕根). Theo 《説文•艸部》: “蕫, theo Đỗ Lâm là rễ cây sen.” (nhớ như rễ sen trong ao).
藕根。《説文•艸部》:“蕫,杜林曰藕根。”
Ví dụ
03
Cùng nghĩa với chữ “董”, một họ tên họ phổ biến.
同“董”,姓。
Ví dụ
