Bản dịch của từ 蕫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǒng
01

薡蕫〕xem chữ “” để hiểu rõ hơn.

〔薡~〕见“薡”。

Ví dụ
02

Rễ cây sen (藕根). Theo 《説文艸部》: “, theo Đỗ Lâm là rễ cây sen.” (nhớ như rễ sen trong ao).

藕根。《説文•艸部》:“蕫,杜林曰藕根。”

Ví dụ
03

Cùng nghĩa với chữ “”, một họ tên họ phổ biến.

同“董”,姓。

Ví dụ
蕫
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép