Bản dịch của từ 蕬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cây thủy sinh được nhắc đến trong sách cổ (cây nước quen thuộc trong văn hóa cổ truyền).

古书上说的一种水草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

菟蕬〕 giống như “菟丝”, là loại cây thân thảo nhỏ, thân mảnh, thường bám vào cây họ đậu để sống (nhớ đến cây dây leo nhỏ như tơ nhện trên cây đậu).

〔菟~〕同“菟丝”,一种细茎草本植物,多附着在豆类植物上生长。

Ví dụ
蕬
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Hình thái radical:
⿱,艹,絲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép