Bản dịch của từ 蕬萝 trong tiếng Việt

蕬萝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

蕬萝 (Danh từ)

sī luó
01

Một loại dây leo (丝萝”); cây leo thân mảnh, dây như tơ

1.同“丝萝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ hai loài dây leo (菟丝女萝); thường ví von tình yêu nam nữ hoặc duyên vợ chồng

2.指菟丝和女萝。常比喻男女情爱或姻缘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕬萝

luó

Các từ liên quan

萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
蕬
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Hình thái radical:
⿱,艹,絲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép