Bản dịch của từ 蕬萝 trong tiếng Việt
蕬萝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
蕬萝 (Danh từ)
【sī luó】
01
Một loại dây leo (同“丝萝”); cây leo thân mảnh, dây như tơ
1.同“丝萝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ hai loài dây leo (菟丝 và 女萝); thường ví von tình yêu nam nữ hoặc duyên vợ chồng
2.指菟丝和女萝。常比喻男女情爱或姻缘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕬萝
sī
蕬
luó
萝
Các từ liên quan
萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
