Bản dịch của từ 蕰藻 trong tiếng Việt
蕰藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
蕰藻 (Danh từ)
【wēn zǎo】
01
Tập hợp tảo nước; đám thực vật thủy sinh (cỏ/tảo) tập trung
聚集之藻草。《左传.隐公三年》:“苟有明信,涧﹑溪﹑沼﹑沚之毛,苹﹑蘩﹑蕰藻之菜……可荐于鬼神,可羞于王公。”藻草之聚积者。杜预注:“蕰藻,聚藻也。”杨伯峻注:“蕰藻,藻草之聚积者。苹﹑蘩﹑蕰藻为三种植物。”一说,蕰与藻皆为水草名。见洪亮吉《左传诂》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕰藻
wēn
蕰
zǎo
藻
Các từ liên quan
蕰崇
蕰年
蕰草
蕰蓄
蕰藉
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
