Bản dịch của từ 蕰藻 trong tiếng Việt

蕰藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

蕰藻 (Danh từ)

wēn zǎo
01

Tập hợp tảo nước; đám thực vật thủy sinh (cỏ/tảo) tập trung

聚集之藻草。《左传.隐公三年》:“苟有明信,涧﹑溪﹑沼﹑沚之毛,苹﹑蘩﹑蕰藻之菜……可荐于鬼神,可羞于王公。”藻草之聚积者。杜预注:“蕰藻,聚藻也。”杨伯峻注:“蕰藻,藻草之聚积者。苹﹑蘩﹑蕰藻为三种植物。”一说,蕰与藻皆为水草名。见洪亮吉《左传诂》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕰藻

wēn

zǎo

Các từ liên quan

蕰崇
蕰年
蕰草
蕰蓄
蕰藉
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
蕰
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
薀, 藴, 蘊
Hình thái radical:
⿱,艹,温
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép