Bản dịch của từ 蕲 trong tiếng Việt
蕲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
蕲 (Động từ)
【qí】
01
Cầu xin; cầu khẩn
求
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ Châu (ở phía Nam tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)
指蕲州 (旧州名,州治在今湖北蕲春县南)
Ví dụ
03
Họ Kỳ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 蘄, 鄿, 䕤, 𥷋
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,单,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ丨フ一一一丨ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祈
鶀
猉
蜞
艩
軝
鬐
祇
䓅
忯
㯦
荠
蘫
䒛
蕹
䔀
菄
芄
䔳
䓳
蕥
䒨
莊
䔺
螖
潨
䠌
䍠
噄
䍁
蕉
㷸
䍷
㿶
䌋
熝
蕲春
蕲蛇
蕲求
蕲艾
蕲春县
