Bản dịch của từ 蕲年宫 trong tiếng Việt

蕲年宫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

蕲年宫 (Cụm từ)

qí nián gōng
01

秦宫名。一名祈年宫。秦惠公时建,孝公时称橐泉宫。故址在今陕西省凤翔县南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕲年宫

nián

gōng

Các từ liên quan

蕲向
蕲州鬼
蕲王
蕲竹
蕲笛
年丈
年三十
年上
年下
年世
宫主
蕲
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
蘄, 鄿, 䕤, 𥷋
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,单,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ丨フ一一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép