Bản dịch của từ 蕲竹 trong tiếng Việt
蕲竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
蕲竹 (Danh từ)
【qí zhú】
01
Tre đặc sản của tỉnh Hồ Bắc (huyện 蕲春), dùng để làm chiếu tre, sáo, gậy — loại tre địa phương có tiếng
湖北蕲春所产的竹。可作簟﹑笛﹑杖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕲竹
qí
蕲
zhú
竹
Các từ liên quan
蕲向
蕲州鬼
蕲年宫
蕲王
蕲笛
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 蘄, 鄿, 䕤, 𥷋
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,单,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ丨フ一一一丨ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祈
鶀
猉
蜞
艩
軝
鬐
祇
䓅
忯
㯦
荠
蘫
䒛
蕹
䔀
菄
芄
䔳
䓳
蕥
䒨
莊
䔺
螖
潨
䠌
䍠
噄
䍁
蕉
㷸
䍷
㿶
䌋
熝
蕲春
蕲蛇
蕲求
蕲艾
蕲春县
