Bản dịch của từ 蕲艾 trong tiếng Việt

蕲艾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

蕲艾 (Danh từ)

qí ài
01

Cây ngải (làm thuốc)

多年生草本植物,叶子有香气,可入药,内服可做止血剂,又供灸法上用艾燃烧的烟能驱蚊蝇也叫艾蒿或蕲艾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕲艾

ài

Các từ liên quan

蕲向
蕲州鬼
蕲年宫
蕲王
蕲竹
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
蕲
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
蘄, 鄿, 䕤, 𥷋
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,单,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ丨フ一一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép