Bản dịch của từ 蕲茝 trong tiếng Việt

蕲茝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

蕲茝 (Danh từ)

qí chǎi
01

Kỳ chỉ thảo (một thứ cỏ thơm); Rau dền; cây rau dền

蕲茝是一种常见的蔬菜,通常用于烹饪和沙拉。它的叶子呈绿色,富含营养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕲茝

chǎi

Các từ liên quan

蕲向
蕲州鬼
蕲年宫
蕲王
蕲竹
茝若
茝药
蕲
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
蘄, 鄿, 䕤, 𥷋
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,单,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ丨フ一一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép