Bản dịch của từ 蕳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

(Danh từ)

jiān
01

Eupatorium (giống như )

Eupatorium (same as 蕑)

Ví dụ
02

Phong lan (giống với 蘭草 | 兰草)

Orchid (same as 蘭草|兰草)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蕳
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
簡, 蕑, 䔵
Hình thái radical:
⿱艹間
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép