Bản dịch của từ 蕴 trong tiếng Việt
蕴
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
蕴 (Động từ)
【yùn】
01
Bao hàm; chứa đựng; ẩn chứa
包含;蓄积
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
蕴 (Danh từ)
【yùn】
01
Họ Uẩn
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【UẨN】
- Các biến thể:
- 蕰, 薀, 藴, 蘊
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,缊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフ一丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餫
韵
暈
榅
㚺
菀
縕
孕
䩵
腪
藴
㒁
䒪
菀
薺
萚
茴
苘
䓋
蒬
茦
苧
䕫
莦
𠐆
䬾
樂
㯑
歐
駎
䖗
潹
厱
趢
䙏
嘫
蕴藏
底蕴
蕴含
蕴涵
意蕴
蕴藉
含蕴
蕴结
五蕴
蕴蓄
