Bản dịch của từ 蕹菜 trong tiếng Việt
蕹菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | w | eng | thanh huyền |
蕹菜 (Danh từ)
【wèng cài】
01
Rau muống
一年生草本植物,茎蔓生,中空,叶卵圆形或心脏形,叶柄长,花粉红色或白色,漏斗状,结蒴果,卵形嫩茎叶可做蔬菜也叫空心菜; 一年生草本植物, 茎蔓生, 中空, 叶卵圆形或心脏形, 叶柄长, 花粉红色或白色, 漏斗状, 结蒴果, 卵形嫩茎叶可做蔬菜
Ví dụ
02
Cây rau muống; rau muống
一种水生植物,常用于烹饪,味道鲜美,营养丰富。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕹菜
wèng
蕹
cài
菜
Các từ liên quan
菜农
菜刀
