Bản dịch của từ 蕹菜 trong tiếng Việt

蕹菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

蕹菜 (Danh từ)

wèng cài
01

Rau muống

一年生草本植物,茎蔓生,中空,叶卵圆形或心脏形,叶柄长,花粉红色或白色,漏斗状,结蒴果,卵形嫩茎叶可做蔬菜也叫空心菜; 一年生草本植物, 茎蔓生, 中空, 叶卵圆形或心脏形, 叶柄长, 花粉红色或白色, 漏斗状, 结蒴果, 卵形嫩茎叶可做蔬菜

Ví dụ
02

Cây rau muống; rau muống

一种水生植物,常用于烹饪,味道鲜美,营养丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕹菜

wèng

cài

Các từ liên quan

菜农
菜刀
蕹
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,雍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép