ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蕺蕺
Bảng phân tích âm vị 蕺
Jí
Tập trung thành cụm hoặc đám; tụ họp lại với nhau.
丛聚貌;簇聚貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
蕺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép