Bản dịch của từ 蕼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cỏ gọi là cỏ tứ (堇草), dễ nhớ như 'cỏ tứ' mềm mại như tấm thảm xanh mượt.

堇草。

Ví dụ
02

Dáng vẻ rộng rãi, thoải mái: như hình ảnh người quân tử với vẻ mặt nghiêm trang, khoan thai, mạnh mẽ, và an lành, biểu hiện sự rộng rãi và thoải mái.

宽舒:“士君子之容……俨然,壮然,祺然,~然。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hình ảnh cỏ mới mọc, mềm mại và mảnh mai như những mầm non đầu tiên.

草初生柔细的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蕼
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
𧀳
Hình thái radical:
⿱,艹,肆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一一一一乚丶乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép