Bản dịch của từ 蕼 trong tiếng Việt
蕼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
蕼 (Danh từ)
【sì】
01
Một loại cỏ gọi là cỏ tứ (堇草), dễ nhớ như 'cỏ tứ' mềm mại như tấm thảm xanh mượt.
堇草。
Ví dụ
02
Dáng vẻ rộng rãi, thoải mái: như hình ảnh người quân tử với vẻ mặt nghiêm trang, khoan thai, mạnh mẽ, và an lành, biểu hiện sự rộng rãi và thoải mái.
宽舒:“士君子之容……俨然,壮然,祺然,~然。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hình ảnh cỏ mới mọc, mềm mại và mảnh mai như những mầm non đầu tiên.
草初生柔细的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
