Bản dịch của từ 蕿 trong tiếng Việt
蕿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
蕿 (Danh từ)
【xuān】
01
Cây hoa cỏ giúp quên đi nỗi buồn (giống như hoa cỏ 'xuân' làm dịu lòng người).
同“萱”。《説文•艸部》:“藼,令人忘憂艸也。蕿,或从煖。萱,或从宣。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 萱, 藼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,煖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丿丿丶丿丶丶丿一一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑄
梋
禤
嬛
翾
昍
譞
暄
讂
諼
愃
弲
蓆
萌
䔛
藍
萝
茓
薧
蒖
蘜
蒽
蘉
荽
篤
䵒
𠐅
𠆔
䳉
磚
窺
襔
擃
㯔
鮑
噩
