Bản dịch của từ 薀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

wēn
01

Cỏ dại mọc dưới nước, như rong rêu trong ao hồ (dễ nhớ vì 'vân' nghe gần giống 'vườn' nơi có cây cỏ)

水生的雜草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm cách đọc yùn

另見yùn

Ví dụ
薀
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【VÂN】
Các biến thể:
蕰, 藴, 蘊
Hình thái radical:
⿱,艹,溫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép