Bản dịch của từ 薂 trong tiếng Việt
薂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
薂 (Danh từ)
【xí】
01
Hạt sen – món ăn quen thuộc, thơm ngon và bổ dưỡng trong ẩm thực Việt.
莲子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 芍
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飁
㽯
觋
椺
䒁
襲
習
䫣
隰
騱
㦻
㠄
㤊
效
孝
涍
俏
校
䕧
詨
𠏕
笑
䇃
恔
萟
藉
萤
节
䔈
薋
苶
菁
䒚
萍
䕦
菦
鹷
縑
輶
録
蕻
㱄
歖
錤
褶
䮉
歷
䨜
