Bản dịch của từ 薄俸 trong tiếng Việt

薄俸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄠˊbaothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

薄俸 (Danh từ)

báo fèng
01

Lương bổng ít ỏi. Chỉ sự làm quan thanh liêm; bạc lương; lương thấp

薄俸指的是工资或薪水较低,通常用于形容收入不足以满足基本生活需求的情况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄俸

báo

fèng

薄
Bính âm:
【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
Hình thái radical:
⿱,艹,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép