Bản dịch của từ 薄曲 trong tiếng Việt
薄曲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄠˊ | b | ao | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
薄曲 (Động từ)
【báo qū】
01
Bình minh; rạng đông; vừa sáng; sáng tinh mơ; sáng sớm. 拂曉. 天快亮的時候. 薄曉動身. khởi hành lúc bình minh; sáng sớm lên đường
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄曲
báo
薄
qū
曲
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,溥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈏
㵡
䥤
䨌
雹
䪨
䨔
窇
㿺
䪬
馛
桲
浡
㬧
襮
艊
䟆
糪
䭯
萡
驳
檗
擗
柏
譒
孹
擘
蘗
檘
簸
莺
萪
蔨
茶
䔷
薜
䕋
蔇
䓦
蔹
芐
苉
禨
䁪
趥
鮕
镞
篢
檧
殨
䐿
隬
𠘗
㬿
薄饼
厚薄
薄片
薄粉
薄薄
薄寮
凉薄
很薄
福薄
薄脆
薄荷
薄荷糖
薄弱
刻薄
浅薄
单薄
淡薄
稀薄
轻薄
微薄
薄膜
薄利
