Bản dịch của từ 薄熙来 trong tiếng Việt
薄熙来
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄠˊ | b | ao | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
薄熙来 (Danh từ)
【bó xī lái】
01
Bo Xilai (tên người)
中国前政治家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄熙来
báo
薄
xī
熙
lái
来
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,溥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈏
㵡
䥤
䨌
雹
䪨
䨔
窇
㿺
䪬
馛
桲
浡
㬧
襮
艊
䟆
糪
䭯
萡
驳
檗
擗
柏
譒
孹
擘
蘗
檘
簸
莺
萪
蔨
茶
䔷
薜
䕋
蔇
䓦
蔹
芐
苉
禨
䁪
趥
鮕
镞
篢
檧
殨
䐿
隬
𠘗
㬿
薄饼
厚薄
薄片
薄粉
薄薄
薄寮
凉薄
很薄
福薄
薄脆
薄弱
刻薄
浅薄
单薄
淡薄
稀薄
轻薄
微薄
薄膜
薄利
薄荷
薄荷糖
