Bản dịch của từ 薄荷精 trong tiếng Việt

薄荷精

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄠˊbaothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

薄荷精 (Cụm từ)

bò hé jīng
01

亦称为「薄荷脑」。

Ví dụ
02

由薄荷叶中取出,形成无色针状的结晶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄荷精

jīng

薄
Bính âm:
【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
Hình thái radical:
⿱,艹,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép