Bản dịch của từ 薄荷醇 trong tiếng Việt

薄荷醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄠˊbaothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

薄荷醇 (Danh từ)

bò hé chún
01

Mentol; Tinh dầu bạc hà; bạc hà tinh khiết

一种从薄荷植物中提取的天然成分,常用于食品、饮料和香料中,具有清凉的味道和香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄荷醇

chún

薄
Bính âm:
【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
Hình thái radical:
⿱,艹,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép