Bản dịch của từ 薄饼 trong tiếng Việt

薄饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄠˊbaothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

薄饼 (Danh từ)

báo bǐng
01

Bánh tráng

很薄的饼;品种很多;特指用烫面做成的很薄的饼;两张相叠;烙熟后可揭开;把肉;菜等卷在里边吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄饼

báo

bǐng

Các từ liên quan

薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
薄
Bính âm:
【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
Hình thái radical:
⿱,艹,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép