Bản dịch của từ 薅马 trong tiếng Việt
薅马
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hāo | ㄏㄠ | h | ao | thanh ngang |
薅马 (Cụm từ)
【hāo mǎ】
01
农具名。耘禾时所乘的竹马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薅马
hāo
薅
mǎ
马
- Bính âm:
- 【hāo】【ㄏㄠ】【HAO】
- Các biến thể:
- 𦵢, 𣐾, 𢴅, 𢬺, 𢫩, 茠, 𦼸
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,媷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ一一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜰
嚆
薧
茠
蒿
莩
䕘
芮
蔄
茀
蘫
茲
薚
蘗
芄
蕩
䕫
儞
㙵
鮗
𠆋
瞗
㡮
樽
懐
𠘒
薳
薚
斓
薅锄
薅恼
