Bản dịch của từ 薇垣 trong tiếng Việt
薇垣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
薇垣 (Danh từ)
【wēi yuán】
01
1.唐开元元年改称中书省为紫微省。简称微垣。元代称行中书省为薇垣。明洪武九年改元代行中书省为承宣布政司,亦沿称为薇省或薇垣。清初也称布政司曰薇垣或薇署。故明清时常以薇垣称相当于中书省的中枢机构或布政司。
Ví dụ
02
Tên rút gọn của 紫微垣 (Tử Vi Viên) — một trong các viên (tức phân vùng) của chòm sao và hệ thống sao trong thiên văn Trung Hoa cổ
2.紫微垣的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薇垣
wēi
薇
yuán
垣
Các từ liên quan
薇歌
薇省
薇芜
薇蕨
薇藿
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VY】
- Các biến thể:
- 𦵨
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,微
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
威
嵔
蝛
微
隇
愄
煨
隈
溦
媙
鰄
葨
莝
䔋
荧
蓮
䒺
蓇
蓩
䔿
菤
蘲
蔇
荎
䁤
踸
鮏
䱈
㼀
㩕
雔
澼
薠
𠙮
儖
殪
蔷薇
紫薇
赵薇
薇姿
野蔷薇
蔷薇丛
紫薇花
大花紫薇
蔷薇花蕾
