Bản dịch của từ 薇姿 trong tiếng Việt
薇姿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
薇姿 (Danh từ)
【wēi zī】
01
Vichy
薇姿(VICHY)是全球专业敏感肌护肤领先品牌。欧莱雅集团旗下品牌,法国三大药妆品牌之一,薇姿一直关注于美丽,并倡导健康引导美丽,且不断探索创新。针对不同类型的皮肤,提供具有不同特点的系列产品,以达到绝佳效果。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薇姿
wēi
薇
zī
姿
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VY】
- Các biến thể:
- 𦵨
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,微
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
威
嵔
蝛
微
隇
愄
煨
隈
溦
媙
鰄
葨
莝
䔋
荧
蓮
䒺
蓇
蓩
䔿
菤
蘲
蔇
荎
䁤
踸
鮏
䱈
㼀
㩕
雔
澼
薠
𠙮
儖
殪
蔷薇
紫薇
赵薇
薇姿
野蔷薇
蔷薇丛
紫薇花
大花紫薇
蔷薇花蕾
