Bản dịch của từ 薇歌 trong tiếng Việt

薇歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

薇歌 (Cụm từ)

wēi gē
01

古代孤竹君之二子伯夷﹑叔齐义不食周粟,隐于首阳山,采薇而食。饿且死,作《采薇之歌》。事见《史记.伯夷列传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薇歌

wēi

Các từ liên quan

薇垣
薇省
薇芜
薇蕨
薇藿
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
薇
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VY】
Các biến thể:
𦵨
Hình thái radical:
⿱,艹,微
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép