Bản dịch của từ 薇省 trong tiếng Việt

薇省

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

薇省 (Cụm từ)

wēi shěng
01

紫薇省的简称。借指中枢机要官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薇省

wēi

shěng

Các từ liên quan

薇垣
薇歌
薇芜
薇蕨
薇藿
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
薇
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VY】
Các biến thể:
𦵨
Hình thái radical:
⿱,艹,微
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép