Bản dịch của từ 薇芜 trong tiếng Việt

薇芜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

薇芜 (Cụm từ)

wēi wú
01

即蘼芜。香草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薇芜

wēi

Các từ liên quan

薇垣
薇歌
薇省
薇蕨
薇藿
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
薇
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VY】
Các biến thể:
𦵨
Hình thái radical:
⿱,艹,微
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép