Bản dịch của từ 薌 trong tiếng Việt
薌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
薌 (Tính từ)
【xiāng】
01
Xem chữ '芗' – mùi thơm ngọt ngào của hạt thóc, như hương cốm mùa thu
见“芗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 香, 響, 芗
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,鄉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフノ丶フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厢
勷
襄
膷
纕
镶
葙
芗
儴
楿
忀
骧
䕐
藢
蘪
荖
蔁
蒳
芫
艾
荪
萕
蘰
菪
撯
㵇
銖
谰
銔
蜴
輍
榲
覝
餁
箂
蔧
