Bản dịch của từ 薍 trong tiếng Việt
薍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
薍 (Danh từ)
【wàn】
01
Cây đót non mới mọc, như mầm xanh của cây đót (giúp nhớ qua hình ảnh cây đót non mềm mại, dễ thương).
初生的荻。《爾雅•釋草》:“菼,薍。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 𦯠
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,亂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丶丶丿乚丶丨乚乚丶乚丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
万
蔓
蟃
鋄
綄
杤
卍
䨲
錽
卐
脕
捥
乱
灓
釠
亂
乿
芩
䒦
藣
蕊
蕃
落
萤
茵
菄
茜
䓌
蕽
癃
曋
鲰
䏃
澡
䑽
縍
圜
罹
䃞
燀
錨
