Bản dịch của từ 薏 trong tiếng Việt
薏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
薏 (Danh từ)
【yì】
01
Bo bo
去壳后的薏苡的子实,白色,可供食用,也可入药也叫薏仁米、苡仁、苡米
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 𦺳, 𡮕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,意
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
䯆
㙠
獈
㵫
䐙
㞾
詍
欥
掜
澺
㓷
葲
蔯
苧
虉
蔗
苷
䔱
苪
蓀
蘝
苗
䔎
擎
膬
澞
皠
撼
翯
螔
橝
橴
鮎
鲸
蕿
薏米
薏仁
薏苡
薏仁米
