Bản dịch của từ 薏苡之疑 trong tiếng Việt

薏苡之疑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

薏苡之疑 (Danh từ)

yì yǐ zhī yí
01

比喻被人诬陷蒙受冤屈典出把薏米说成明珠形容被诬谗)。可理解为受冤被诬蔑”。

薏苡:多年生草本植物,果实可供食用酿酒,并入药。薏米被进谗的人说成了明珠。比喻被人诬谄,蒙受冤屈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薏苡之疑

zhī

Các từ liên quan

薏米
薏苡之嫌
薏苡之谗
薏苡之谤
薏苡兴谤
苡仁
苡米
之个
之乎者也
之任
之前
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
薏
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
𦺳, 𡮕
Hình thái radical:
⿱,艹,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép