Bản dịch của từ 薏苡之谗 trong tiếng Việt

薏苡之谗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

薏苡之谗 (Tính từ)

yì yǐ zhī chán
01

Bị vu khống, chịu oan

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薏苡之谗

zhī

chán

Các từ liên quan

薏米
薏苡之嫌
薏苡之疑
薏苡之谤
薏苡兴谤
苡仁
苡米
之个
之乎者也
之任
之前
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
薏
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
𦺳, 𡮕
Hình thái radical:
⿱,艹,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép