Bản dịch của từ 薏苡仁 trong tiếng Việt

薏苡仁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

薏苡仁 (Danh từ)

yì yǐ rén
01

Quả/nhân của cây ý dĩ (薏苡) — hạt hình bầu dục, bỏ vỏ thành màu trắng, dùng làm thực phẩm và vị thuốc (tức ý dĩ nhân / yĩ nhân).

薏苡的果实。呈椭圆形,去壳后为白色,可供食用及药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt ý dĩ (hạt cây ý dĩ, còn gọi là ý dĩ, thường dùng làm thực phẩm và thuốc Bắc)

亦称为「薏米」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薏苡仁

rén

薏
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
𦺳, 𡮕
Hình thái radical:
⿱,艹,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép