Bản dịch của từ 薏苡谤 trong tiếng Việt
薏苡谤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
薏苡谤 (Danh từ)
【yì yǐ bàng】
01
Một loại cây thảo, hạt dùng làm thuốc, có tác dụng lợi tiểu giảm sưng
一种草本植物,种子可入药,有利水消肿功效
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薏苡谤
yì
薏
yǐ
苡
bàng
谤
Các từ liên quan
薏苡
谤言
诽谤
中伤
污蔑
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 𦺳, 𡮕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,意
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
䯆
㙠
獈
㵫
䐙
㞾
詍
欥
掜
澺
㓷
葲
蔯
苧
虉
蔗
苷
䔱
苪
蓀
蘝
苗
䔎
擎
膬
澞
皠
撼
翯
螔
橝
橴
鮎
鲸
蕿
薏米
薏仁
薏苡
薏仁米
