Bản dịch của từ 薑 trong tiếng Việt
薑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
薑 (Danh từ)
【jiāng】
01
Củ gừng tươi, gia vị quen thuộc trong bữa ăn Việt
生薑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại cây thuộc họ gừng, thân thảo sống nhiều năm, có củ rễ to, vị cay nồng, dùng làm rau, gia vị và thuốc
一種薑屬多年生草本植物( Zingiber officinate ),作一年生栽培。鬚根不發達,根莖肥大,呈不規則塊狀,灰白或黃色,有辛辣味,可作蔬菜、調料,亦入藥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【姜】
- Các biến thể:
- 𧅁, 𦷗, 姜, 䕬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
葁
疅
壃
缰
江
䕬
韁
豇
翞
姜
螿
苗
荂
䕉
䒦
茀
萎
蔉
蓮
荢
葔
䔿
荪
䢮
錐
熸
樵
𠏷
懓
㿈
䜾
螩
蹉
噻
𠆌
