Bản dịch của từ 薓 trong tiếng Việt
薓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
薓 (Danh từ)
【shēn】
01
Tên một loại thuốc quý như nhân sâm, dùng để bồi bổ sức khỏe (như nhân sâm, đảng sâm).
药草名。人参、党参等的总称。后作“參”。《説文•艸部》:“薓,人薓。藥艸,出上黨。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 葠, 蓡, 蔘, 𦺭, 𧄢
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,𣹰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶丶乚一一丶乚丨乚丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棽
駪
眒
氠
糣
曑
穼
深
妽
伸
呻
裑
蕹
蕑
蒊
茷
䓜
藃
藙
莂
菭
莸
蘸
菦
穑
澮
鋼
橵
㻵
嶰
憲
餚
镙
擝
䙤
縜
