Bản dịch của từ 薔 trong tiếng Việt
薔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
薔 (Danh từ)
【sè】
01
Hoa hồng (chữ 薔 dùng thay cho 蔷, cùng chỉ loại hoa hồng đẹp thơm)
均见“蔷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄑㄧㄤˊ】【薔】
- Các biến thể:
- 𧃻, 蔷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,嗇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爿
墻
墙
㩖
嫱
彊
漒
廧
強
蘠
艢
蔃
濏
璱
嗇
铯
涩
穑
䨛
歮
㮦
鏼
色
㱇
茉
蓅
蒮
䔗
菅
若
薽
蔙
茶
薎
﨟
苯
餐
鴣
餚
䛽
駫
㠒
膧
曆
㵣
邂
㽃
嶮
