Bản dịch của từ 薛卞 trong tiếng Việt
薛卞
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
薛卞 (Cụm từ)
【xuē biàn】
01
指古代善于鉴定刀剑的薛烛和能够发现宝玉的卞和。后比喻善于鉴识和发现人才者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薛卞
xuē
薛
biàn
卞
Các từ liên quan
薛仁贵
薛卞之门
薛夜来
薛涛笺
薛烛
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 𧃎, 䧟, 𦵮, 辥, 𤟜, 𧀼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,𠂤,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
削
靴
疶
鞾
辥
蒆
辪
䕶
䒴
藗
䒤
菑
䒒
藻
萓
葜
蕌
草
苍
儝
闍
鮐
鹥
篢
緻
䩤
㻹
䒃
濒
燠
錨
薛稷
薛城
薛岙
薛宝钗
薛定谔
薛仁贵
薛福成
薛居正
亚达薛西
