Bản dịch của từ 薛烛 trong tiếng Việt

薛烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

薛烛 (Danh từ)

xuē zhú
01

薛烛春秋時代越國人善於相劍懂劍術與辨劍者);可理解為一位著名的劍術鑑賞/相劍者

春秋越人,善相剑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薛烛

xuē

zhú

Các từ liên quan

薛仁贵
薛卞
薛卞之门
薛夜来
薛涛笺
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
薛
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
𧃎, 䧟, 𦵮, 辥, 𤟜, 𧀼
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,𠂤,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép